Cách dùng "没让你睡在马路上啊" (méi ràng nǐ shuì zài mǎ lù shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
没让你睡在马路上啊
méi ràng nǐ shuì zài mǎ lù shàng a
Có bắt cô ngủ ngoài đường đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:21
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家领导不是还给了一间 偏厦房吗 | rén jiā lǐng dǎo bú shì huán gěi le yī jiān piān shà fáng ma | Lãnh đạo người ta chẳng đã cho một gian phòng phụ rồi đó sao. |
| 2▶ | 没让你睡在马路上啊 | méi ràng nǐ shuì zài mǎ lù shàng a | Có bắt cô ngủ ngoài đường đâu. |
| 3 | 领导都说了 腾出房就给咱们了嘛 对了 对了些 | lǐng dǎo dōu shuō le téng chū fáng jiù gěi zán men le ma duì le duì le xiē | Lãnh đạo đã nói rồi mà, hễ có phòng trống là cho mình ngay. Đúng rồi, đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s