Cách dùng "我指挥不动你是不是 能" (wǒ zhǐ huī bù dòng nǐ shì bú shì néng) trong hội thoại tiếng Trung
我指挥不动你是不是 能
Tao chỉ huy không nổi mày đúng không? Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
13:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 秦娥 秦娥不去 | qín é qín é bù qù | Tần Nga, Tần Nga không đi. |
| 2▶ | 我指挥不动你是不是 能 | wǒ zhǐ huī bù dòng nǐ shì bú shì néng | Tao chỉ huy không nổi mày đúng không? Được. |
| 3 | 能 能 能 行 上车 上车 | néng néng néng xíng shàng chē shàng chē | Được, được, được. Được, lên xe, lên xe. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













