Cách dùng "这不 我每天都得过来" (zhè bù wǒ měi tiān dōu dé guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
这不 我每天都得过来
zhè bù wǒ měi tiān dōu dé guò lái
Thế nên ngày nào tôi cũng phải qua đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是头犟驴 非要在这片吃草 | zhè shì tóu jiàng lǘ fēi yào zài zhè piàn chī cǎo | Đây là con lừa bướng bỉnh, cứ đòi gặm cỏ ở khu này. |
| 2▶ | 这不 我每天都得过来 | zhè bù wǒ měi tiān dōu dé guò lái | Thế nên ngày nào tôi cũng phải qua đây. |
| 3 | 那你也是这儿的人啊 算是吧 我之前是看大门的 | nà nǐ yě shì zhè ér de rén a suàn shì ba wǒ zhī qián shì kàn dà mén de | Vậy anh cũng là người ở đây à? Coi như vậy đi. Trước đây tôi gác cổng ở đây. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













