Cách dùng "你们是想让他来替你们背黑锅" (nǐ men shì xiǎng ràng tā lái tì nǐ men bēi hēi guō) trong hội thoại tiếng Trung

menshìxiǎngràngláimenbēihēiguō

Các người là muốn để anh ấy gánh tội thay cho các người.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:00
jí tuán jūn sī lìng shī zhǎng jūn zhǎng jiù shì zhè me gěi yún kuí dìng xìng de

集团军司令 师长 军长 就是这么给云魁定性的

tư lệnh tập đoàn quân, sư trưởng, quân trưởng, chính là đã định tội cho Vân Khôi như vậy.

LINE 0238:07
PLAYING SCENE
men
shì
xiǎng
ràng
lái
men
bēi
hēi
guō

Các người là muốn để anh ấy gánh tội thay cho các người.

LINE 0338:17
ge
bīng
ne

Tên lính đó đâu rồi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp38:07
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
大家抗战募捐 打扰一下
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.
您愿意参加我们的抗战募捐吗
HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
现在呀 你就是坐着小划子去江心
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,
那也要三十块 三十块
HSK 1
0:03s
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuàithì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.
那不也差不多 一根金条了吗
HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?