Wishing Upon the Shooting Stars poster

Wishing Upon the Shooting Stars

向流星许愿的我们

TV Series1,999 clips

在能以愿望交换现实的星浦屿,绝望的何向永许愿「想消失」,醒来竟变成被世界遗忘的「钟小右」,仅剩挚友李宛哲知情。同时,向永暗恋的皓维带着伤痛返岛,不自觉被小右吸引;而宛哲向流星祈求轰烈爱情,唤来了神秘渔工小海。 当愿望的代价浮现,记忆与身分面临消逝的危机。四人交织出两段命定却危险的爱恋,他们必须在幻影与真实间做出抉择,完成一段关于奇幻与自我救赎的疗愈之旅。

Video Dialogue Clips from Wishing Upon the Shooting Stars

1,999 clips · Page 6 of 84
去做一些改变
HSK 4
0:03s
qù zuò yī xiē gǎi biànđể thay đổi.
就看你自己没抓住而已
HSK 7
0:03s
jiù kàn nǐ zì jǐ méi zhuā zhù ér yǐChỉ là xem cháu có nắm bắt được hay không.
要不要再加点蒜啊
HSK 7
0:03s
yào bù yào zài jiā diǎn suàn acó muốn thêm tỏi không?
是谁说长大很好的
HSK 2
0:03s
shì shuí shuō zhǎng dà hěn hǎo deAi nói trưởng thành là tốt?
长大一点都不好
HSK 2
0:03s
zhǎng dà yì diǎn dōu bù hǎoTrưởng thành chẳng tốt chút nào.
都很容易满足的
HSK 5
0:03s
dōu hěn róng yì mǎn zú derất dễ thỏa mãn.
只要孩子好好的
HSK 4
0:03s
zhǐ yào hái zi hǎo hǎo deHọ không mong đợi gì
你好 我是二班陈皓维
HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ shì èr bān chén hào wéiChào cậu, tôi là Trần Hạo Duy lớp 2.
-再也与我无关 -陈皓维
HSK 5
0:03s
- zài yě yǔ wǒ wú guān - chén hào wéi- [từ nay không còn liên quan đến mình nữa.] - Trần Hạo Duy.
也没想过再提起
HSK 5
0:03s
yě méi xiǎng guò zài tí qǐ[cũng không muốn nhắc lại nữa.]
我们再次相遇
HSK 7
0:03s
wǒ men zài cì xiāng yù[chúng ta gặp lại nhau.]
哪里有教官
HSK 1
0:03s
nǎ lǐ yǒu jiào guānLàm gì có thầy huấn luyện.
愿望根本影响不到我
HSK 5
0:03s
yuàn wàng gēn běn yǐng xiǎng bú dào wǒĐiều ước không ảnh hưởng được đến tôi.
这个礼拜开始爱校服务一个月
HSK 5
0:03s
zhè ge lǐ bài kāi shǐ ài xiào fú wù yí gè yuèTuần này bắt đầu làm công ích cho trường một tháng.
所以才带着你一起走的
HSK 3
0:03s
suǒ yǐ cái dài zhe nǐ yì qǐ zǒu denên mới đưa cậu đi cùng.
错误都已经造成了
HSK 5
0:03s
cuò wù dōu yǐ jīng zào chéng leSai lầm đã xảy ra rồi.
不关你的事啦
HSK 6
0:03s
bù guān nǐ de shì laKhông phải việc của cậu.
其实你可以不用揹那么下面
HSK 3
0:03s
qí shí nǐ kě yǐ bù yòng bēi nà me xià miànThực ra cậu không cần đeo thấp như vậy.
他就是你请的小帮手
HSK 7
0:03s
tā jiù shì nǐ qǐng de xiǎo bāng shǒuCậu ấy là trợ thủ mà bố thuê à?
你干嘛装不认识我
HSK 4
0:03s
nǐ gàn má zhuāng bù rèn shí wǒSao bố lại giả vờ không biết con?
这样整自己儿子好玩吗
HSK 4
0:03s
zhè yàng zhěng zì jǐ ér zi hǎo wán maĐùa con trai mình như vậy có vui không?
反正你嫌我嘛
HSK 6
0:03s
fǎn zhèng nǐ xián wǒ maDù sao thì bố cũng không thích con.
我让你丢脸 让你没面子
HSK 7
0:03s
wǒ ràng nǐ diū liǎn ràng nǐ méi miàn ziCon làm bố mất mặt, xấu hổ
-出去 不然我报警 -不要拉我好不好
HSK 5
0:03s
- chū qù bù rán wǒ bào jǐng - bú yào lā wǒ hǎo bù hǎo- Ra ngoài, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát. - Đừng kéo con, được không?