COURT! poster

COURT!

开庭

TV Series2,544 clips

基于不同观点角度、难以致信的巧合或为了维护更公平的法律原则,都影响着所有案件在法庭上的细节,令最终「真相」的呈现,面临着不同挑战和考验。

Video Dialogue Clips from COURT!

2,544 clips · Page 46 of 106
但是我现在也联系不上他
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài yě lián xì bù shàng tāNhưng bây giờ tôi cũng không liên lạc được với anh ta.
如果还有什么需要您尽管说
HSK 4
0:03s
rú guǒ hái yǒu shén me xū yào nín jǐn guǎn shuōNếu cần gì cứ tự nhiên gọi nhé.
你能不能不要瞎想
HSK 3
0:03s
nǐ néng bù néng bù yào xiā xiǎngMày có thể đừng nghĩ bậy không
我怎么一不注意你就到处往外跑
HSK 3
0:03s
wǒ zěn me yī bù zhù yì nǐ jiù dào chù wǎng wài pǎoMẹ vừa không để ý là con chạy đi khắp nơi rồi
要么就是他留的是假地址
HSK 6
0:03s
yào me jiù shì tā liú de shì jiǎ dì zhǐHoặc là anh ta khai địa chỉ giả,
不然我现在就给你爸妈打电话
HSK 5
0:03s
bù rán wǒ xiàn zài jiù gěi nǐ bà mā dǎ diàn huàKhông thì tôi gọi điện cho bố mẹ các em ngay
你别跟这些小流氓混在一起
HSK 7
0:03s
nǐ bié gēn zhè xiē xiǎo liú máng hùn zài yì qǐCon đừng có lê la với mấy đứa côn đồ đó
这个世界上有哪个妈妈
HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng yǒu nǎ ge mā māTrên đời này có người mẹ nào
你们胳膊肘全都往外拐
HSK 6
0:03s
nǐ men gē bó zhǒu quán dōu wǎng wài guǎihai người đều chỉ biết bênh người ngoài
彤彤 你别胡说八道
HSK 2
0:03s
tóng tóng nǐ bié hú shuō bā dàoTongtong, con đừng nói bậy như vậy
知道彤彤在这 她非得来
HSK 7
0:03s
zhī dào tóng tóng zài zhè tā fēi děi láiBiết Tongtong ở đây, nó nhất định đòi đến
我是不放心 就跟过来看看
HSK 3
0:03s
wǒ shì bù fàng xīn jiù gēn guò lái kàn kànTôi không yên tâm nên đi theo xem thế nào
我宁愿死在外面
HSK 7
0:03s
wǒ nìng yuàn sǐ zài wài miànCon thà chết ngoài đường
怎么走半天也走不出去
HSK 3
0:03s
zěn me zǒu bàn tiān yě zǒu bù chū qùSao đi mãi mà vẫn không ra được?
这一看就是看茶人的地方
HSK 3
0:03s
zhè yī kàn jiù shì kàn chá rén de dì fāngNhìn là biết đây là chỗ của người trông vườn chè
看人有时候就是要凭直觉
HSK 7
0:03s
kàn rén yǒu shí hòu jiù shì yào píng zhí juéĐánh giá người đôi khi phải dựa vào trực giác
总有人想尽各种办法接近他
HSK 5
0:03s
zǒng yǒu rén xiǎng jǐn gè zhǒng bàn fǎ jiē jìn tāLúc nào cũng có người tìm đủ mọi cách để tiếp cận ông.
想要托关系走后门
HSK 7
0:03s
xiǎng yào tuō guān xì zǒu hòu ménMuốn nhờ vả, chạy cửa sau.
索性就独来独往
HSK 7
0:03s
suǒ xìng jiù dú lái dú wǎngThế là tôi cứ một mình một cõi,
整个假期我俩都泡在一起
HSK 6
0:03s
zhěng gè jià qī wǒ liǎ dōu pào zài yì qǐSuốt kỳ nghỉ hai đứa quấn lấy nhau.
弄得满脸鼻涕
HSK 7
0:03s
nòng dé mǎn liǎn bí tìmặt mũi lem luốc đầy nước mũi.
假装自己是个身怀绝技的大侠
HSK 7
0:03s
jiǎ zhuāng zì jǐ shì gè shēn huái jué jì de dà xiáGiả vờ mình là đại hiệp tài năng xuất chúng.
确实都另有目的
HSK 4
0:03s
què shí dōu lìng yǒu mù dìquả thật đều có mục đích khác.
把树上能摘的果子都摘了个遍
HSK 5
0:03s
bǎ shù shàng néng zhāi de guǒ zi dōu zhāi le gè biànhái sạch hết quả trên cây