Cage of Shadows poster

Cage of Shadows

樊笼

TV Series687 clips

工匠之女南烟栀家人被屠杀,南烟栀拜入庄无疚门下,从小白花学习成为一个挣扎泥潭的恶女,利用仅有的线索孤身潜入伶崖塔进行复仇。传闻间,进入伶崖塔的人都成为了斗兽场的野兽,无一生还。正当南烟栀以为自己孤立无援时,却看到了庄无疚作为伶崖塔的上位者出现…

Video Dialogue Clips from Cage of Shadows

687 clips · Page 7 of 29
贵人们必定会成痴成瘾
HSK 7
0:03s
guì rén men bì dìng huì chéng chī chéng yǐnđám quý nhân kia nhất định sẽ nghiện đến phát cuồng.
而且一旦停药
HSK 5
0:03s
ér qiě yí dàn tíng yàoHơn nữa, một khi ngừng thuốc,
直至衰竭而亡
HSK 7
0:03s
zhí zhì shuāi jié ér wángcho tới khi suy kiệt mà chết.
但只是这样还不够啊
HSK 4
0:03s
dàn zhǐ shì zhè yàng hái bù gòu aNhưng chỉ như vậy thôi thì vẫn chưa đủ.
经营这座伶崖塔
HSK 5
0:03s
jīng yíng zhè zuò líng yá tǎtháp Linh Nhai này,
不仅是为了消弱他们的心智
HSK 4
0:03s
bù jǐn shì wèi le xiāo ruò tā men de xīn zhìkhông chỉ để bào mòn thần trí của bọn chúng,
更是要壮大自己的实力
HSK 7
0:03s
gèng shì yào zhuàng dà zì jǐ de shí lìmà còn muốn làm lớn mạnh thế lực của bản thân.
究竟是你松懈了
HSK 4
0:03s
jiū jìng shì nǐ sōng xiè leRốt cuộc là ngươi lơ là,
还是管不住下面的人
HSK 4
0:03s
hái shì guǎn bú zhù xià miàn de rénhay không quản nổi đám người bên dưới?
你也不必如此
HSK 5
0:03s
nǐ yě bù bì rú cǐNgươi cũng không cần như vậy.
下面的人不听话
HSK 6
0:03s
xià miàn de rén bù tīng huàNgười bên dưới không nghe lời,
这塔里的老人待久了
HSK 6
0:03s
zhè tǎ lǐ de lǎo rén dài jiǔ leĐám người già ở trong tháp lâu rồi,
难免是倚老卖老
HSK 6
0:03s
nán miǎn shì yǐ lǎo mài lǎokhó tránh khỏi ỷ già lên mặt,
该心狠的时候
HSK 3
0:03s
gāi xīn hěn de shí hòuLúc cần ra tay tàn nhẫn,
才能成就大事
HSK 5
0:03s
cái néng chéng jiù dà shìnhư vậy mới làm nên chuyện lớn.
那人被你在脖颈处划伤
HSK 5
0:03s
nà rén bèi nǐ zài bó gěng chù huà shāngngười đó bị cô rạch trúng cổ,
这里居然还有个这么大的洞
HSK 5
0:03s
zhè lǐ jū rán hái yǒu gè zhè me dà de dòngKhông ngờ ở đây còn có một cái động lớn như thế này.
又来了三个新人
HSK 5
0:03s
yòu lái le sān gè xīn rénLại có thêm ba người mới nữa.
我这还真是越来越热闹了
HSK 4
0:03s
wǒ zhè hái zhēn shì yuè lái yuè rè nào leChỗ này của ta đúng là càng ngày càng vui nhỉ.
我们是来参加生死局的
HSK 3
0:03s
wǒ men shì lái cān jiā shēng sǐ jú deChúng ta tới để tham gia Ván Cược Sinh Tử.
这么着急赶着投胎的
HSK 4
0:03s
zhè me zhe jí gǎn zhe tóu tāi deLần đầu tiên ta gặp những kẻ
我倒是头一次见
HSK 6
0:03s
wǒ dǎo shì tóu yī cì jiànnôn nóng đi đầu thai như vậy đấy.
不知天高地厚的家伙
HSK 7
0:03s
bù zhī tiān gāo dì hòu de jiā huokhông biết trời cao đất dày như các ngươi đấy.
不过今天时间不早了
HSK 4
0:03s
bù guò jīn tiān shí jiān bù zǎo leNhưng hôm nay muộn lắm rồi.