Cách dùng "他们没有一个人能跑得脱" (tā men méi yǒu yí gè rén néng pǎo dé tuō) trong hội thoại tiếng Trung
他们没有一个人能跑得脱
không một ai trong số họ thoát được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:23
nà xiē bù zhǎng cì zhǎng hái yǒu tā men de tài tài men qīn juàn men
那些部长 次长 还有他们的太太们 亲眷们
“những vị bộ trưởng, thứ trưởng kia, còn có vợ và người thân của họ nữa,”
LINE 0216:27
PLAYING SCENEtā他
men们
méi没
yǒu有
yí一
gè个
rén人
néng能
pǎo跑
dé得
tuō脱
“không một ai trong số họ thoát được đâu.”
LINE 0316:30
wǒ我
pà怕
shén什
me么
ya呀
“Tôi sợ cái gì chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhuāng hú tú shéi dōu bié xiǎng guò guānKhông giả ngốc thì không ai qua được ải này đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài jiù huí qù zuò bàn gōng shì hē chá qù leBây giờ tôi. Về văn phòng ngồi uống trà đây.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dào jīn tiān zhōng yú jiàn dào shǔ guāng leđến hôm nay cuối cùng cũng thấy được ánh bình minh rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ shǐ zhōng rèn wéi kàng zhàn shì lǐ suǒ yīng dāngTôi luôn cho rằng, kháng chiến là điều tất yếu,

HSK 3
0:03s
nǐ hái shì xiān bǎo quán zì jǐ de yuán qì baông cứ bảo toàn nguyên khí của mình trước đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
lín cháng gēng zhè ge rén nǐ hái bù liǎo jiě maLâm Trường Canh con người này, anh còn không hiểu sao?

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài míng bái wǒ de kùn jú le babây giờ huynh đã hiểu tình thế khó khăn của tôi rồi chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
tōng guò yī nián bàn zǎi jiù bì yè le dào shí hòuQua nửa năm một năm là tốt nghiệp rồi. Đến lúc đó,

HSK 4
0:03s