Cách dùng "他没有办法告诉你他在干什么" (tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
他没有办法告诉你他在干什么
anh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:52
jiǎng蒋
chéng诚
dāng当
shí时
zài在
zuò坐
láo牢
“Lúc đó Tưởng Thành đang ngồi tù,”
LINE 0207:54
PLAYING SCENEtā他
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
gào告
sù诉
nǐ你
tā他
zài在
gàn干
shén什
me么
“anh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,”
LINE 0307:57
zhǐ只
néng能
ràng让
nǐ你
hèn恨
tā他
“chỉ có thể khiến em hận anh ta,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 2 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì xiǎng zhe yuǎn yuǎn dì kàn zhe nǐ jiù néng ān xīnanh chỉ muốn đứng từ xa nhìn em là đã thấy yên lòng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě néng méi yǒu bàn fǎ hǎo hǎo dì zhào gù nǐcó thể anh không có cách nào chăm sóc tốt cho em.

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ qián yě méi yǒu hǎo hǎo dì zhào gù nǐTrước đây em cũng chưa từng chăm sóc tốt cho anh.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ shuí a tiào chē zhè me wēi xiǎn de shì qíng nǐ yě gǎn gàncon tưởng con là ai hả? Chuyện nguy hiểm như nhảy khỏi xe mà con cũng dám làm,

HSK 5
0:03s
bà zhè shì bù néng guài zhōu jǐn guài wǒBố, chuyện này không thể trách Châu Cẩn. Tại con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái shì yào zhù yì yíng yǎng wǒ wǎn shàng huí qù gěi nǐ dùn diǎn tāngVẫn phải chú ý bồi bổ, tối mẹ về nấu canh cho con,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xíng le nǐ bié xùn tā le bú shì wǒ shì wèi tā zhè bàĐược rồi, đừng dạy dỗ nó nữa. Không phải, tôi là vì nó mà... Bố.

HSK 3
0:03s