Cách dùng "大华得跟着我 好 我答应你" (dà huá dé gēn zhe wǒ hǎo wǒ dā yìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
大华得跟着我 好 我答应你
Đại Hoa phải đi theo tôi. Được, tôi đồng ý với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:25
méi wèn tí dāng rán méi wèn tí
没问题 当然没问题
“Không thành vấn đề, đương nhiên không thành vấn đề.”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEdà huá dé gēn zhe wǒ hǎo wǒ dā yìng nǐ
大华得跟着我 好 我答应你
“Đại Hoa phải đi theo tôi. Được, tôi đồng ý với anh.”
LINE 0320:31
hái yǒu a wǒ zhè ge rén méi wǎng bù xíng de
还有啊 我这个人没网不行的
“Còn nữa, tôi không thể sống thiếu Internet được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.