Cách dùng "对了 最近查得怎么样" (duì le zuì jìn chá dé zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung
对了 最近查得怎么样
Đúng rồi, gần đây điều tra thế nào?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
wǒ zhè bù hǎo qí ma bǎ nǐ bā guà de
我这不好奇嘛 把你八卦的
“Tôi tò mò mà. Đồ hóng hớt.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEduì le zuì jìn chá dé zěn me yàng
对了 最近查得怎么样
“Đúng rồi, gần đây điều tra thế nào?”
LINE 0328:20
méi jìn zhǎn shāng liáng zhe huàn sī lù ne nǐ chá zhe shén me le ma
没进展 商量着换思路呢 你查着什么了吗
“Chẳng có tiến triển gì, đang bàn bạc đổi hướng tiếp cận. Còn chị thì sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.