Cách dùng "还有啊 我这个人没网不行的" (hái yǒu a wǒ zhè ge rén méi wǎng bù xíng de) trong hội thoại tiếng Trung
还有啊 我这个人没网不行的
Còn nữa, tôi không thể sống thiếu Internet được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
dà huá dé gēn zhe wǒ hǎo wǒ dā yìng nǐ
大华得跟着我 好 我答应你
“Đại Hoa phải đi theo tôi. Được, tôi đồng ý với anh.”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEhái yǒu a wǒ zhè ge rén méi wǎng bù xíng de
还有啊 我这个人没网不行的
“Còn nữa, tôi không thể sống thiếu Internet được.”
LINE 0320:34
zhè dǎ pái dǎ yóu xì hái yǒu chī huǒ guō zhè xiē dōu néng mǎn zú ba
这打牌打游戏还有吃火锅 这些都能满足吧
“Đánh bài, chơi game, ăn lẩu, đều lo được cho tôi chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.