Cách dùng "连名字都是后来起的" (lián míng zì dōu shì hòu lái qǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
连名字都是后来起的
đến tên cũng là sau này mới đặt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:35
shēng chēng zì jǐ shī yì le shén me dōu bú jì dé le
声称自己失忆了 什么都不记得了
“bà ta tự nói mình bị mất trí nhớ, chẳng nhớ được gì cả,”
LINE 0229:38
PLAYING SCENElián连
míng名
zì字
dōu都
shì是
hòu后
lái来
qǐ起
de的
“đến tên cũng là sau này mới đặt.”
LINE 0329:41
kě yǐ shuō shì qián chén wǎng shì yī gài bù zhī lián qīn shǔ dōu wú cóng chá qǐ
可以说是前尘往事一概不知 连亲属都无从查起
“Có thể nói chuyện quá khứ hoàn toàn không biết gì, đến người thân cũng không lần ra được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.