Cách dùng "我不也在这儿呢吗 你看他也委屈" (wǒ bù yě zài zhè ér ne ma nǐ kàn tā yě wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
我不也在这儿呢吗 你看他也委屈
chẳng phải tôi cũng ở đây rồi sao? Anh xem, anh ta cũng thiệt mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:27
wěi qū le zhè yǒu shén me wěi qū de
委屈了 这有什么委屈的
“Thiệt thòi cho anh rồi. Có gì mà thiệt chứ,”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEwǒ bù yě zài zhè ér ne ma nǐ kàn tā yě wěi qū
我不也在这儿呢吗 你看他也委屈
“chẳng phải tôi cũng ở đây rồi sao? Anh xem, anh ta cũng thiệt mà.”
LINE 0316:38
huò货
zěn怎
me么
chū出
“Hàng xuất thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.