Cách dùng "我 我去 我没碰她 我 我没碰她" (wǒ wǒ qù wǒ méi pèng tā wǒ wǒ méi pèng tā) trong hội thoại tiếng Trung
我 我去 我没碰她 我 我没碰她
Để tôi, để tôi đi. Em không có chạm vào chị ấy, em không có chạm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:49
wǒ tì nǐ qù zěn me yàng nǐ zhè dào dé bǎng jià a dào dé bǎng jià
我替你去 怎么样 你这道德绑架啊 道德绑架
“để tôi đi thay cậu, thế nào? Này là chị đang lấy đạo đức ra ép buộc đấy.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEwǒ wǒ qù wǒ méi pèng tā wǒ wǒ méi pèng tā
我 我去 我没碰她 我 我没碰她
“Để tôi, để tôi đi. Em không có chạm vào chị ấy, em không có chạm.”
LINE 0328:54
míng名
zì字
bāng帮
nǐ你
xiě写
shàng上
le了
a啊
“Điền tên giúp cậu rồi nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.