Cách dùng "但是去读寄宿我怕它丢了" (dàn shì qù dú jì sù wǒ pà tā diū le) trong hội thoại tiếng Trung
但是去读寄宿我怕它丢了
Nhưng tôi sợ học nội trú sẽ làm mất nó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:06
zhè méi jiè zhǐ wǒ tiān tiān dōu dài zài shēn biān de
这枚戒指 我天天都带在身边的
“Chiếc nhẫn này tôi vẫn luôn mang theo bên cạnh.”
LINE 0241:10
PLAYING SCENEdàn但
shì是
qù去
dú读
jì寄
sù宿
wǒ我
pà怕
tā它
diū丢
le了
“Nhưng tôi sợ học nội trú sẽ làm mất nó”
LINE 0341:11
suǒ所
yǐ以
wǒ我
yì一
zhí直
suǒ锁
zài在
jiā家
lǐ里
de的
guì柜
zi子
lǐ里
“nên đã khóa nó trong tủ ở nhà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s