About Love poster

About Love

玫瑰丛生

TV Series2,579 clips

对待爱情认真而小心的李晓兮与小贝邂逅,两人开始了一段浪漫的恋爱。小贝的忠诚和坚定给予李晓兮力量,让李晓兮逐渐克服心中对爱情的不安全感。小贝也在李晓兮的陪伴和包容下,治愈了心中的旧伤痛,逐渐释怀,学会珍惜。呵护情感的过程中让李晓兮与小贝看到了爱情的更多面,共同经历了很多困难,最终得到了成长,收获了真挚的爱情。

Video Dialogue Clips from About Love

2,579 clips · Page 79 of 108
原来我们都已经不爱了
HSK 4
0:03s
yuán lái wǒ men dōu yǐ jīng bù ài leHóa ra chúng ta đều đã không còn yêu nhau nữa
你有过丧偶的念头吗
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu guò sàng ǒu de niàn tou maAnh đã từng có ý nghĩ góa vợ chưa?
这像是你写的台词啊
HSK 3
0:03s
zhè xiàng shì nǐ xiě de tái cí aCái này giống lời thoại anh viết thế
漂亮得我都有点认不出来了
HSK 5
0:03s
piào liàng dé wǒ dōu yǒu diǎn rèn bù chū lái leXinh đến mức tôi suýt không nhận ra
没什么事儿过不去的
HSK 7
0:03s
méi shén me shì ér guò bù qù deKhông có chuyện gì là không vượt qua được đâu.
你现在不在乎 以后呢
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bù zài hū yǐ hòu neBây giờ cậu không quan tâm, vậy sau này thì sao?
让他们骂 让他们笑
HSK 5
0:03s
ràng tā men mà ràng tā men xiàoCứ để họ chửi, để họ cười.
我好不容易跟你在一起了
HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì gēn nǐ zài yì qǐ leTôi khó khăn lắm mới được ở bên cậu.
我会一直在你身边保护你的
HSK 4
0:03s
wǒ huì yì zhí zài nǐ shēn biān bǎo hù nǐ deTôi sẽ luôn ở bên cậu để bảo vệ cậu.
你别离开我
HSK 3
0:03s
nǐ bié lí kāi wǒCậu đừng rời xa tôi.
我一直都在你身边
HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí dōu zài nǐ shēn biānTôi luôn ở bên cậu.
那我就不用跟你自我介绍了
HSK 6
0:03s
nà wǒ jiù bù yòng gēn nǐ zì wǒ jiè shào leVậy tôi không cần tự giới thiệu với cô nữa.
我这不怕你生气嘛
HSK 6
0:03s
wǒ zhè bù pà nǐ shēng qì maTôi sợ cậu giận mà.
你看看人家张总的儿子
HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn rén jiā zhāng zǒng de ér ziCon nhìn con trai Trương tổng kia xem.
辩解不了只能推卸责任了
HSK 7
0:03s
biàn jiě bù liǎo zhǐ néng tuī xiè zé rèn leKhông biện giải được thì đành đổ lỗi thôi.
我绝对不相信我男朋友会背叛我
HSK 7
0:03s
wǒ jué duì bù xiāng xìn wǒ nán péng yǒu huì bèi pàn wǒTôi tuyệt đối không tin bạn trai tôi lại phản bội tôi
没有想到你这么宽宏大量
HSK 2
0:03s
méi yǒu xiǎng dào nǐ zhè me kuān hóng dà liàngKhông ngờ cô rộng lượng thế
我好像看到了当初的我
HSK 6
0:03s
wǒ hǎo xiàng kàn dào le dāng chū de wǒtôi như thấy hình bóng ngày xưa của mình
往别人身上泼脏水
HSK 6
0:03s
wǎng bié rén shēn shàng pō zàng shuǐVấy bẩn lên người khác
事儿要是都抖出来 谁龌龊
HSK 7
0:03s
shì ér yào shì dōu dǒu chū lái shuí wò chuòChuyện mà lật hết ra, ai mới bẩn thỉu
你刚刚是不是太激动了
HSK 4
0:03s
nǐ gāng gāng shì bú shì tài jī dòng leVừa rồi anh có hơi quá khích không
晚上吃饭的时候公布一个喜讯
HSK 5
0:03s
wǎn shàng chī fàn de shí hòu gōng bù yí gè xǐ xùnbữa tối nay sẽ công bố một tin vui
没见过哪个人求婚不成功的
HSK 6
0:03s
méi jiàn guò nǎ ge rén qiú hūn bù chéng gōng dechưa thấy ai cầu hôn mà thất bại
你怎么不说请我吃饭啊
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me bù shuō qǐng wǒ chī fàn aSao anh không nói mời tôi ăn cơm