Mama Go! poster

Mama Go!

我的妈妈是校花

TV Series1,215 clips

该剧改编自同名漫画《我的妈妈是校花》,讲述了大学生孔小灿(蒋龙 饰)得知妈妈孔桂芳(刘琳 饰)身患绝症后,毅然决然与外星人做交易,通过“生命能量”互换,让45岁的母亲重拾20岁孔桂芳(邓恩熙 饰)的青春容颜,开启崭新人生旅程的故事。

Video Dialogue Clips from Mama Go!

1,215 clips · Page 18 of 51
兄弟 我现在把他拉黑了
HSK 5
0:03s
xiōng dì wǒ xiàn zài bǎ tā lā hēi leHuynh đệ, giờ tôi chặn hắn rồi
然后把衣服换上啊
HSK 3
0:03s
rán hòu bǎ yī fú huàn shàng aRồi thay quần áo vào nhé
我就 你缓一缓 精神精神
HSK 7
0:03s
wǒ jiù nǐ huǎn yī huǎn jīng shén jīng shénThế tôi... cậu nghỉ một lát, tỉnh táo lại
妈不是故意要搞砸的
HSK 4
0:03s
mā bú shì gù yì yào gǎo zá deMẹ không cố ý làm hỏng chuyện đâu
哪怕再狼狈也不丢人
HSK 7
0:03s
nǎ pà zài láng bèi yě bù diū rénDù có thảm hại thế nào cũng không đáng xấu hổ
妈为你感到自豪
HSK 6
0:03s
mā wèi nǐ gǎn dào zì háoMẹ tự hào về con
我听他的真是脑子抽了
HSK 6
0:03s
wǒ tīng tā de zhēn shì nǎo zi chōu leTôi nghe hắn ta đúng là đầu óc có vấn đề.
咱俩昨天怎么回来的来着
HSK 4
0:03s
zán liǎ zuó tiān zěn me huí lái de lái zheHai đứa mình hôm qua về bằng cách nào nhỉ?
我昨天好像梦到孔小灿了
HSK 3
0:03s
wǒ zuó tiān hǎo xiàng mèng dào kǒng xiǎo càn leHôm qua hình như tớ mơ thấy Khổng Tiểu Xán.
咱俩今天是不是有三田课来着
HSK 4
0:03s
zán liǎ jīn tiān shì bú shì yǒu sān tián kè lái zheHai đứa mình hôm nay có lớp học ba đồng đúng không?
我好像真看见孔小灿了
HSK 3
0:03s
wǒ hǎo xiàng zhēn kàn jiàn kǒng xiǎo càn leHình như tớ thật sự nhìn thấy Khổng Tiểu Xán.
太好了 老师还没来 没迟到呢
HSK 3
0:03s
tài hǎo le lǎo shī hái méi lái méi chí dào neTuyệt quá, thầy chưa đến, chưa muộn.
看到了 年度最佳笑话
HSK 6
0:03s
kàn dào le nián dù zuì jiā xiào huàThấy rồi, trò cười hay nhất năm.
麻烦你以后自己的事情自己做
HSK 4
0:03s
má fán nǐ yǐ hòu zì jǐ de shì qíng zì jǐ zuòPhiền cậu sau này việc của mình thì tự làm.
别老想着画饼了
HSK 3
0:03s
bié lǎo xiǎng zhe huà bǐng leĐừng mãi nghĩ vẽ bánh nữa.
这一身坏毛病也不知道跟谁学的
HSK 6
0:03s
zhè yī shēn huài máo bìng yě bù zhī dào gēn shuí xué deMột đống tật xấu này không biết học theo ai.
一辈子的黑历史了
HSK 6
0:03s
yī bèi zi de hēi lì shǐ leLịch sử đen tối cả đời rồi.
你那个经纪人太不像话了
HSK 7
0:03s
nǐ nà ge jīng jì rén tài bù xiàng huà leNgười quản lý của cậu thật quá đáng
你们这么早就有下地的课程啊
HSK 4
0:03s
nǐ men zhè me zǎo jiù yǒu xià dì de kè chéng aCác cậu sớm thế đã có môn ra đồng rồi à?
后天吧 后天你要是有空的话
HSK 4
0:03s
hòu tiān ba hòu tiān nǐ yào shì yǒu kòng de huàNgày kia đi, ngày kia cậu rảnh thì
我现在脑子还是蒙的
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài nǎo zi hái shì méng deGiờ đầu óc tôi vẫn còn mụ mị
他就像扔掉什么累赘一样
HSK 3
0:03s
tā jiù xiàng rēng diào shén me léi zhuì yī yàngAnh ấy như vứt bỏ gánh nặng
他这一天到底打几份工啊
HSK 4
0:03s
tā zhè yī tiān dào dǐ dǎ jǐ fèn gōng aMột ngày nó làm mấy việc thế?
说好了这周能在学校上课的
HSK 1
0:03s
shuō hǎo le zhè zhōu néng zài xué xiào shàng kè deĐã hứa tuần này được đi học