The Silent Rift poster

The Silent Rift

叵测

TV Series2,173 clips

一桩尘封18年的抢劫案线索意外出现,白手起家、风光无限的明星企业家孟广才突然被捕。在食堂低调工作多年的老警察朱赫来竟成悬案破解的关键人物。孟广才与当年的抢劫团伙反复锤炼谎言迷局,与朱赫来及警方极限周旋,由此展开二人相识28年间纠葛起伏的叵测命运……

Video Dialogue Clips from The Silent Rift

2,173 clips · Page 73 of 91
你刚才说那是屁事
HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō nà shì pì shìAnh vừa bảo đó là chuyện vặt,
是天塌下来的事
HSK 7
0:03s
shì tiān tā xià lái de shìđó là chuyện trời sập đất.
就不是从沙拐村走出来的
HSK 2
0:03s
jiù bú shì cóng shā guǎi cūn zǒu chū lái dekhông phải là lời của người từ Làng Sa Quải bước ra.
那个孟广才该讲的话
HSK 3
0:03s
nà ge mèng guǎng cái gāi jiǎng de huàKhông phải là lời Meng Guangcai đáng nói.
这件事跟我有什么关系
HSK 3
0:03s
zhè jiàn shì gēn wǒ yǒu shén me guān xìchuyện này liên quan gì đến tôi?
但是你能做到问心无愧吗
HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ néng zuò dào wèn xīn wú kuì manhưng ông có tự hỏi lòng mình có thấy vô tội không?
你说的每一句都是关于你自己的
HSK 3
0:03s
nǐ shuō de měi yī jù dōu shì guān yú nǐ zì jǐ deMỗi lời anh nói đều chỉ xoay quanh bản thân anh thôi.
你有没有考虑过别人的感受
HSK 6
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu kǎo lǜ guò bié rén de gǎn shòuAnh có bao giờ nghĩ đến cảm xúc của người khác không?
这些大道理收一收吧
HSK 3
0:03s
zhè xiē dà dào lǐ shōu yī shōu baThôi, dẹp mấy cái đạo lý to tát đó đi.
沙拐村的时候你帮不了
HSK 2
0:03s
shā guǎi cūn de shí hòu nǐ bāng bù liǎoHồi ở Làng Sa Quải anh không giúp được,
我在白马市场你也帮不了我
HSK 2
0:03s
wǒ zài bái mǎ shì chǎng nǐ yě bāng bù liǎo wǒtôi ở Chợ Bạch Mã anh cũng không giúp.
你真的是好大哥
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de shì hǎo dà gēAnh đúng là đại ca tốt thật.
下车 下车
HSK 1
0:03s
xià chē xià chēXuống xe! Xuống xe!
别别别 别动别动
HSK 2
0:03s
bié bié bié bié dòng bié dòngKhoan, khoan! Đừng động vào!
今天我是来给钱的好吗
HSK 1
0:03s
jīn tiān wǒ shì lái gěi qián de hǎo mahôm nay tôi đến là để đưa tiền, được không?
我们把车砸烂喽
HSK 3
0:03s
wǒ men bǎ chē zá làn lóuchúng tôi sẽ đập nát xe anh!
散开 散开
HSK 6
0:03s
sàn kāi sàn kāiDạt ra, dạt ra
客人听说下午工地的事了
HSK 6
0:03s
kè rén tīng shuō xià wǔ gōng dì de shì leKhách nghe chuyện công trình chiều nay rồi
说今天比较敏感就不来了
HSK 5
0:03s
shuō jīn tiān bǐ jiào mǐn gǎn jiù bù lái leBảo hôm nay nhạy cảm nên không đến
下午拦车闹事那几个人
HSK 7
0:03s
xià wǔ lán chē nào shì nà jǐ gè rénMấy đứa chặn xe gây rối chiều nay
警察带走批评了一顿
HSK 4
0:03s
jǐng chá dài zǒu pī píng le yī dùnCông an dẫn đi, phê bình một hồi
你们几个把后门给我看好了
HSK 3
0:03s
nǐ men jǐ gè bǎ hòu mén gěi wǒ kàn hǎo leMấy đứa kia canh chắc cửa sau cho tao
你们几个把门口看好了
HSK 6
0:03s
nǐ men jǐ gè bǎ mén kǒu kàn hǎo leMấy đứa này giữ chắc cổng trước
剩下的人跟广哥走
HSK 5
0:03s
shèng xià de rén gēn guǎng gē zǒuNgười còn lại đi theo anh Quảng