Cách dùng "你干吗自己吓自己呢" (nǐ gàn má zì jǐ xià zì jǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
你干吗自己吓自己呢
Cậu tự dọa mình làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:44
nǐ fēi děi yào zhè me xiǎng zhè bú shì zuān niú jiǎo jiān ma
你非得要这么想 这不是钻牛角尖吗
“Cứ nhất quyết phải nghĩ như vậy. Đây không phải là tự làm khó mình sao?”
LINE 0225:47
PLAYING SCENEnǐ你
gàn干
má吗
zì自
jǐ己
xià吓
zì自
jǐ己
ne呢
“Cậu tự dọa mình làm gì?”
LINE 0325:49
fán shì zán men bù dōu dé wǎng kuān le xiǎng nǐ shuō shì bú shì
凡事咱们不都得往宽了想 你说是不是
“Chuyện gì chúng ta cũng phải nghĩ thoáng ra một chút. Cậu nói có phải không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s
tā jiù bǎ zì jǐ nòng dé huī tóu tǔ liǎn deông ấy mới khiến bản thân mình trở nên bẽ mặt như vậy.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zuó tiān wǎn shàng hái gēn wǒ shuō le hǎo zhǎng shí jiān de huàTối hôm qua, còn nói chuyện với tôi rất lâu.

HSK 4
0:03s
wǒ dōu bù zhī dào nín yì zhí dōu ràng qī gē bǎo hù wǒ menTôi không hề biết, ngài vẫn luôn để anh Bảy bảo vệ chúng tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bù gān xīn bǎ zì jǐ de jiā yuán gǒng shǒu xiàng ràngKhông cam tâm chắp tay dâng quê hương của mình.

HSK 7
0:03s
yǒu de rén xiǎng chèn jī zhàn shān wéi wángCó người lại muốn nhân cơ hội chiếm núi xưng vương.

HSK 2
0:03s
jiù bú yòng shuō wǒ zhè ge liú wáng de xiàn zhǎng leChứ đừng nói đến một huyện trưởng lưu vong như tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng jīn tiān qǐ jiù yóu nǐ lái dāng bù gǎn bù gǎn fàn gōngtừ hôm nay do anh đảm nhiệm. Không dám, không dám, Phạm Công.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu zhǒng qián bú jiàn gǔ rén hòu bú jiàn lái zhě de gǎn juéCó cảm giác trước không thấy người xưa, sau không thấy kẻ tới.

HSK 6
0:03s
yī xià zi shā sǐ sān wàn gè guǐ zi nà jiào yí gè tòng kuài maMột lần giết chết ba mươi nghìn tên quỷ, thế mới sướng chứ.

HSK 5
0:03s
hái zhēn bǎ zì jǐ dàng chéng liáng shān hǎo hàn leThật sự coi mình là hảo hán Lương Sơn rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s