Cách dùng "把锅给砸了 把阿姨还吓着了" (bǎ guō gěi zá le bǎ ā yí hái xià zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
把锅给砸了 把阿姨还吓着了
làm vỡ cái nồi, còn làm cô sợ nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:27
méi没
xiǎng想
dào到
“không ngờ”
LINE 0203:28
PLAYING SCENEbǎ guō gěi zá le bǎ ā yí hái xià zhe le
把锅给砸了 把阿姨还吓着了
“làm vỡ cái nồi, còn làm cô sợ nữa.”
LINE 0303:36
bù不
hǎo好
yì意
sī思
a啊
“Xin lỗi nhé,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.