Cách dùng "对自己的亲生母亲下不了手" (duì zì jǐ de qīn shēng mǔ qīn xià bù liǎo shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
对自己的亲生母亲下不了手
không xuống tay được với mẹ ruột của mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:07
yě也
xǔ许
shì是
“Có lẽ là”
LINE 0223:10
PLAYING SCENEduì对
zì自
jǐ己
de的
qīn亲
shēng生
mǔ母
qīn亲
xià下
bù不
liǎo了
shǒu手
“không xuống tay được với mẹ ruột của mình”
LINE 0323:15
xū yào zhǎo tì dài pǐn nà xiē bèi tā shā hài de nǚ xìng
需要找 替代品 那些被他杀害的女性
“nên tìm kẻ thế mạng. Những cô gái bị hắn sát hại kia”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.