Cách dùng "没有死角 你可以吗" (méi yǒu sǐ jiǎo nǐ kě yǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
没有死角 你可以吗
không có điểm mù. Anh chịu được chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
dōu都
yào要
bèi被
kàn看
dào到
“đều bị giám sát,”
LINE 0221:21
PLAYING SCENEméi yǒu sǐ jiǎo nǐ kě yǐ ma
没有死角 你可以吗
“không có điểm mù. Anh chịu được chứ?”
LINE 0321:25
néng jiē shòu bù néng jiē shòu gāng gāng nǐ men bù dōu kàn jiàn le ma
能接受不能接受 刚刚你们不都看见了嘛
“Có chịu được hay không, ban nãy các người cũng nhìn thấy rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.