Cách dùng "你们家江教授 在忙什么呢" (nǐ men jiā jiāng jiào shòu zài máng shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们家江教授 在忙什么呢
Giáo sư Giang nhà các em đang bận gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:50
yǒng yuǎn dōu wú fǎ què dìng wǒ men de tuī cè shì bú shì duì de
永远都无法确定 我们的推测是不是对的
“thì vĩnh viễn không thể xác định suy đoán của chúng ta có đúng hay không.”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEnǐ men jiā jiāng jiào shòu zài máng shén me ne
你们家江教授 在忙什么呢
“Giáo sư Giang nhà các em đang bận gì vậy?”
LINE 0332:59
tā他
zài在
xué学
xiào校
shàng上
kè课
ne呢
“Anh ấy đang giảng bài ở trường.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.