Cách dùng "如果行动不利 你接手" (rú guǒ xíng dòng bù lì nǐ jiē shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
如果行动不利 你接手
[Nếu hành động không thuận lợi,] [anh tiếp quản.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:01
cáng fēng zhǐ yào huó zhe yí dìng huì gēn wǒ lián xì
藏锋只要活着 一定会跟我联系
“[Chỉ cần Tàng Phong còn sống,] [nhất định sẽ liên lạc với tôi.]”
LINE 0231:05
PLAYING SCENErú guǒ xíng dòng bù lì nǐ jiē shǒu
如果行动不利 你接手
“[Nếu hành động không thuận lợi,] [anh tiếp quản.]”
LINE 0331:07
lián luò fāng fǎ zài wǒ bàn gōng shì de bǎo xiǎn guì lǐ mì mǎ
联络方法在我办公室的保险柜里 密码
“[Phương thức liên lạc ở trong két sắt tại văn phòng của tôi.] [Mật mã là]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.