Cách dùng "她什么都不想听也什么都不想说" (tā shén me dōu bù xiǎng tīng yě shén me dōu bù xiǎng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她什么都不想听也什么都不想说
Bà ta không muốn nghe gì, cũng chẳng muốn nói năng gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
nán guài qī zhēn bù yuàn yì chéng rèn zì jǐ shì qī zhēn
难怪戚真 不愿意承认自己是戚真
“Chẳng trách Thích Chân không muốn thừa nhận bản thân chính là Thích Chân.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEtā她
shén什
me么
dōu都
bù不
xiǎng想
tīng听
yě也
shén什
me么
dōu都
bù不
xiǎng想
shuō说
“Bà ta không muốn nghe gì, cũng chẳng muốn nói năng gì”
LINE 0324:13
jiù shì yīn wèi tā wán quán fǒu rèn zì jǐ yǒu zhè ge ér zi yě fǒu rèn
就是因为她完全否认 自己有这个儿子 也否认
“là vì bà ta hoàn toàn phủ nhận mình có đứa con trai này. Cũng phủ nhận”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.