Cách dùng "委屈了 这有什么委屈的" (wěi qū le zhè yǒu shén me wěi qū de) trong hội thoại tiếng Trung
委屈了 这有什么委屈的
Thiệt thòi cho anh rồi. Có gì mà thiệt chứ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:19
yào要
bù不
rán然
wǒ我
lián连
zěn怎
me么
sǐ死
de的
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“không thì tôi chết thế nào cũng không biết.”
LINE 0216:27
PLAYING SCENEwěi qū le zhè yǒu shén me wěi qū de
委屈了 这有什么委屈的
“Thiệt thòi cho anh rồi. Có gì mà thiệt chứ,”
LINE 0316:30
wǒ bù yě zài zhè ér ne ma nǐ kàn tā yě wěi qū
我不也在这儿呢吗 你看他也委屈
“chẳng phải tôi cũng ở đây rồi sao? Anh xem, anh ta cũng thiệt mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.