Cách dùng "早知如此" (zǎo zhī rú cǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zǎozhī

Sớm biết như vậy,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:40
hěn
yǒu
si

anh rất thú vị.

LINE 0221:50
PLAYING SCENE
zǎo
zhī

Sớm biết như vậy,

LINE 0321:53
jiù
yīng
gāi
gēn
men
kuài

thầy nên đi cùng các em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp21:50
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 1 of 6)
那你到时候看我手势
HSK 6
0:03s
nà nǐ dào shí hòu kàn wǒ shǒu shìVậy đến lúc đó em nhìn theo tay anh,
你们藏好了吗 我要开始找了
HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.
都怪我 是我不好
HSK 5
0:03s
dōu guài wǒ shì wǒ bù hǎoĐều tại tôi, là tôi không tốt.
我本来想着 帮阿姨打打下手
HSK 4
0:03s
wǒ běn lái xiǎng zhe bāng ā yí dǎ dǎ xià shǒuVốn định giúp cô một tay,
把锅给砸了 把阿姨还吓着了
HSK 7
0:03s
bǎ guō gěi zá le bǎ ā yí hái xià zhe lelàm vỡ cái nồi, còn làm cô sợ nữa.
我爱人胆子小 有点事她就会紧张
HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.
好 那 那不好意思
HSK 2
0:03s
hǎo nà nà bù hǎo yì sīĐược, vậy... vậy ngại quá.
这下我俩成为难兄难弟了
HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.
放心吧我马上就回来
HSK 3
0:03s
fàng xīn ba wǒ mǎ shàng jiù huí láiYên tâm, anh về ngay.
老公 你干吗去了 鬼混去了
HSK 5
0:03s
lǎo gōng nǐ gàn má qù le guǐ hùn qù leChồng ơi, anh đi đâu đấy? Đi ăn chơi đấy.
出这么多汗 干吗去了
HSK 4
0:03s
chū zhè me duō hàn gàn má qù leSao mồ hôi ra nhiều vậy, làm gì đấy?
有人受伤 快救人
HSK 4
0:03s
yǒu rén shòu shāng kuài jiù rénCó người bị thương, mau cứu người.
快点把车开来 你不要碰她
HSK 5
0:03s
kuài diǎn bǎ chē kāi lái nǐ bú yào pèng tāMau lái xe tới đây. Ông đừng động vào bà ấy!
破钢琴
HSK 4
0:03s
pò gāng qínCái piano rởm này
你不在意它 它狗屁都不是
HSK 6
0:03s
nǐ bù zài yì tā tā gǒu pì dōu bú shìcậu không coi trọng nó thì nó chẳng là gì.
我只是没想到你们是自产自销
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.
需要我做什么你吩咐我就好了
HSK 7
0:03s
xū yào wǒ zuò shén me nǐ fēn fù wǒ jiù hǎo leAnh cần tôi làm gì thì cứ nói.
替我出货 好吗
HSK 5
0:03s
tì wǒ chū huò hǎo mathay tôi xuất hàng, được không?
反正 我也没什么别的地方可去了
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.
上了警方的通缉令 离开你我没法存活
HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.