Cách dùng "我主动参加了敢死队" (wǒ zhǔ dòng cān jiā le gǎn sǐ duì) trong hội thoại tiếng Trung
我主动参加了敢死队
Tôi đã chủ động tham gia đội cảm tử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
wǒ我
yào要
gēn跟
wǒ我
de的
xiōng兄
dì弟
men们
zài在
yì一
qǐ起
“Tôi phải ở cùng các anh em của tôi.”
LINE 0220:02
PLAYING SCENEwǒ我
zhǔ主
dòng动
cān参
jiā加
le了
gǎn敢
sǐ死
duì队
“Tôi đã chủ động tham gia đội cảm tử.”
LINE 0320:04
wǒ yào gēn tā men yì qǐ zài yī tiān yī yè zhī nèi bǎ yuán jūn gěi dài huí lái
我要跟他们一起 在一天一夜之内 把援军给带回来
“Tôi phải cùng họ, trong vòng một ngày một đêm, đưa viện quân trở về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 6 of 9)
HSK 2
0:03s
ràng lù kuài shǎn kāi kuài shǎn kāi zhòng shāng yuánTránh đường! Mau tránh ra! Mau tránh ra! Thương binh nặng.

HSK 2
0:03s
yī shēng yī shēng nǐ kuài guò lái kàn yī xià kuài dà chū xuè leBác sĩ! Bác sĩ! Mau qua đây xem đi! Nhanh lên, chảy máu nhiều quá rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhǎng guān wǒ néng tiāo shuǐ néng tái dān jià wǒ néng bāng shàng mángSĩ quan, tôi có thể gánh nước. Có thể khiêng cáng. Tôi có thể giúp một tay.

HSK 6
0:03s
nǎ ge bù duì sòng lái de bù zhī dào rēng zài mén kǒu leĐơn vị nào đưa tới vậy? Không biết. Bị vứt ở ngoài cửa,

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jǐ shén me jǐ shuí cǎi dào nǐ le pái duì pái duìChen lấn cái gì? Ai giẫm lên anh thế? Xếp hàng đi, xếp hàng đi!

HSK 3
0:03s
bāng wǒ dài yī zhāng xiè xiè xiè xiè shuí gěi nǐ dài a dōu dé mǎi piàoMua giúp tôi một vé, cảm ơn, cảm ơn. Ai mua giúp anh chứ? Ai cũng phải tự mua vé.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bié jǐ a wǔ hàn de yī zhāng wǔ hàn de yī zhāngĐừng chen lấn. Một vé đi Vũ Hán, một vé đi Vũ Hán.

HSK 3
0:03s
shuí chā duì le wǒ gāng zài zhè ér de duǒ kāiAi chen hàng thế? Tôi vừa mới ở đây mà. Tránh ra.

HSK 3
0:03s
chā duì nǐ hái yǒu lǐ le bú shì zhè gāng mài jǐ fēn zhōng jiù méi leChen hàng mà còn lý sự à? Không phải chứ, mới bán có mấy phút đã hết rồi sao?

HSK 5
0:03s
méi piào le ràng nǐ chā duì chā qián miàn yǒu xì ma guān nǐ pì shìHết vé rồi. Cho anh chen hàng này. Chen lên trước có được không? Liên quan quái gì đến anh.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s