Wishing Upon the Shooting Stars poster

Wishing Upon the Shooting Stars

向流星许愿的我们

TV Series1,999 clips

在能以愿望交换现实的星浦屿,绝望的何向永许愿「想消失」,醒来竟变成被世界遗忘的「钟小右」,仅剩挚友李宛哲知情。同时,向永暗恋的皓维带着伤痛返岛,不自觉被小右吸引;而宛哲向流星祈求轰烈爱情,唤来了神秘渔工小海。 当愿望的代价浮现,记忆与身分面临消逝的危机。四人交织出两段命定却危险的爱恋,他们必须在幻影与真实间做出抉择,完成一段关于奇幻与自我救赎的疗愈之旅。

Video Dialogue Clips from Wishing Upon the Shooting Stars

1,999 clips · Page 56 of 84
祝你生日快乐
HSK 4
0:03s
zhù nǐ shēng rì kuài lèChúc mừng sinh nhật.
就不会被别人看到了
HSK 3
0:03s
jiù bú huì bèi bié rén kàn dào le[thì sẽ không bị người khác nhìn thấy.]
全世界都讨厌我
HSK 5
0:03s
quán shì jiè dōu tǎo yàn wǒ[Cả thế giới đều ghét tôi.]
我们昨天明明就在本岛啊
HSK 6
0:03s
wǒ men zuó tiān míng míng jiù zài běn dǎo aRõ ràng hôm qua chúng ta còn ở đất liền mà.
然后我们去散步啊
HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ men qù sàn bù asau đó còn đi dạo nữa mà.
你让我再睡一下啦
HSK 6
0:03s
nǐ ràng wǒ zài shuì yī xià laCho tôi ngủ thêm chút nữa đi.
你刚刚叫我什么
HSK 3
0:03s
nǐ gāng gāng jiào wǒ shén meCậu vừa gọi tôi là gì?
怎么可能
HSK 2
0:03s
zěn me kě néngSao có thể chứ?
你冷静点好不好
HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng diǎn hǎo bù hǎoCậu bình tĩnh lại được không?
你做噩梦了
HSK 1
0:03s
nǐ zuò è mèng leCậu gặp ác mộng rồi.
你休息一下啦
HSK 6
0:03s
nǐ xiū xī yī xià laCậu nghỉ ngơi chút đi.
哇 你这是新买的啊
HSK 6
0:03s
wa nǐ zhè shì xīn mǎi de aChà, anh mới mua cái này à?
你老婆跟你儿子的照片呢
HSK 5
0:03s
nǐ lǎo pó gēn nǐ ér zi de zhào piān neÝ là ảnh vợ với con trai của chú đâu?
还有那些奖杯怎么都不见了
HSK 7
0:03s
hái yǒu nà xiē jiǎng bēi zěn me dōu bú jiàn leCòn mấy cái cúp kia sao cũng biến mất rồi?
我结婚你就是星浦屿彭于晏了
HSK 3
0:03s
wǒ jié hūn nǐ jiù shì xīng pǔ yǔ péng yú yàn leNếu tôi mà cưới vợ thì cậu là Bành Vu Yến của Tinh Phố Tự đấy.
小右你都来这边打工三四个月了
HSK 4
0:03s
xiǎo yòu nǐ dōu lái zhè biān dǎ gōng sān sì gè yuè leTiểu Hữu, cháu tới đây làm thuê ba bốn tháng rồi,
怎么不知道他有没有结婚啊
HSK 6
0:03s
zěn me bù zhī dào tā yǒu méi yǒu jié hūn asao lại không biết anh ấy có cưới vợ hay chưa?
我看他的状况很严重
HSK 5
0:03s
wǒ kàn tā de zhuàng kuàng hěn yán zhòngTôi thấy tình trạng của nó nghiêm trọng đấy.
搞不好他就是撞到头啊
HSK 5
0:03s
gǎo bù hǎo tā jiù shì zhuàng dào tóu aBiết đâu nó đập trúng đầu,
对啊 检查一下啦
HSK 6
0:03s
duì a jiǎn chá yī xià laĐúng rồi, đi khám thử đi.
是要我帮你洗床单还是洗裤子
HSK 5
0:03s
shì yào wǒ bāng nǐ xǐ chuáng dān hái shì xǐ kù ziMuốn mẹ giặt ga giường hay giặt quần cho con đây?
你要不在家里你会在哪里
HSK 1
0:03s
nǐ yào bù zài jiā lǐ nǐ huì zài nǎ lǐCon không ở nhà thì ở đâu?
不是啊 我昨天
HSK 2
0:03s
bú shì a wǒ zuó tiānKhông phải, hôm qua con
去保小海然后后来已经又很晚了
HSK 3
0:03s
qù bǎo xiǎo hǎi rán hòu hòu lái yǐ jīng yòu hěn wǎn leđi bảo lãnh Tiểu Hải, sau đó rất khuya rồi,