Cách dùng "我不想再打没有准备的仗了" (wǒ bù xiǎng zài dǎ méi yǒu zhǔn bèi de zhàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再打没有准备的仗了
Tôi không muốn đánh trận mà chưa chuẩn bị,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
jì rán wǒ dōu yǐ jīng shì lǎo xiē le shì bú shì kě yǐ tán tán tiáo jiàn jiǎng
既然我都已经是老蝎了 是不是可以谈谈条件 讲
“Nếu tôi đã là Lão Hạt rồi, vậy có thể bàn điều kiện rồi chứ? Nói đi.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
dǎ打
méi没
yǒu有
zhǔn准
bèi备
de的
zhàng仗
le了
“Tôi không muốn đánh trận mà chưa chuẩn bị,”
LINE 0320:08
yě bù xiǎng zài bèi rén dāng shǎ zi yī yàng shuǎ dé tuán tuán zhuàn
也不想再被人当傻子一样 耍得团团转
“cũng không muốn làm kẻ ngốc bị người ta xoay như chong chóng nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.