The Silent Rift poster

The Silent Rift

叵测

TV Series2,173 clips

一桩尘封18年的抢劫案线索意外出现,白手起家、风光无限的明星企业家孟广才突然被捕。在食堂低调工作多年的老警察朱赫来竟成悬案破解的关键人物。孟广才与当年的抢劫团伙反复锤炼谎言迷局,与朱赫来及警方极限周旋,由此展开二人相识28年间纠葛起伏的叵测命运……

Video Dialogue Clips from The Silent Rift

2,173 clips · Page 23 of 91
有我在 有我在
HSK 1
0:03s
yǒu wǒ zài yǒu wǒ zàiĐã có tôi, đã có tôi
三哥最危险的时候已经过去了
HSK 4
0:03s
sān gē zuì wēi xiǎn de shí hòu yǐ jīng guò qù leGiai đoạn nguy hiểm nhất của anh Ba đã qua rồi
他肯定能扛过去
HSK 7
0:03s
tā kěn dìng néng káng guò qùAnh ấy nhất định sẽ vượt qua được
我们会尽心尽力抢救的
HSK 5
0:03s
wǒ men huì jìn xīn jìn lì qiǎng jiù deChúng tôi sẽ hết sức cứu chữa
同事通知他媳妇的
HSK 6
0:03s
tóng shì tōng zhī tā xí fù deĐồng nghiệp đã báo cho vợ anh ấy
这么一受刺激确实
HSK 5
0:03s
zhè me yī shòu cì jī què shíMà bị kích động như vậy thì...
把你看到的都说一说
HSK 3
0:03s
bǎ nǐ kàn dào de dōu shuō yī shuōHãy kể lại tất cả những gì anh/chị nhìn thấy
拿着枪就进来要砸我们玻璃
HSK 7
0:03s
ná zhe qiāng jiù jìn lái yào zá wǒ men bō líCầm súng xông vào, định đập kính của chúng tôi
三个人冲进来了
HSK 5
0:03s
sān gè rén chōng jìn lái leBa người xông vào
这保安和他们干起来了
HSK 5
0:03s
zhè bǎo ān hé tā men gàn qǐ lái leBảo vệ xông ra đánh nhau với chúng
结果没干过他们
HSK 4
0:03s
jié guǒ méi gàn guò tā menNhưng không lại được chúng
然后我们就被关起来了
HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ men jiù bèi guān qǐ lái leRồi chúng tôi bị nhốt lại
听见来了一个警察
HSK 4
0:03s
tīng jiàn lái le yí gè jǐng cháNghe thấy có một cảnh sát đến
就听见开枪了
HSK 7
0:03s
jiù tīng jiàn kāi qiāng leThì nghe thấy tiếng súng nổ
抢劫的时候我在休息室
HSK 7
0:03s
qiǎng jié de shí hòu wǒ zài xiū xī shìLúc xảy ra cướp tôi đang ở phòng nghỉ
他们几个就被轰进来了
HSK 7
0:03s
tā men jǐ gè jiù bèi hōng jìn lái leThì mấy người kia đã bị dồn vào trong rồi
就是简单的一些普通询问
HSK 5
0:03s
jiù shì jiǎn dān de yī xiē pǔ tōng xún wènChỉ là hỏi thăm bình thường thôi.
十号我在金湾呢
HSK 1
0:03s
shí hào wǒ zài jīn wān neHôm 10 tôi đang ở Kim Loan.
我是带着十多个人呢
HSK 3
0:03s
wǒ shì dài zhe shí duō gè rén neTôi dẫn hơn chục người đi,
前两天听说金湾啊有一个活
HSK 4
0:03s
qián liǎng tiān tīng shuō jīn wān a yǒu yí gè huóMấy hôm trước nghe nói ở Kim Loan có việc,
我这脑袋一热就跑过去了
HSK 6
0:03s
wǒ zhè nǎo dài yī rè jiù pǎo guò qù leTôi nóng đầu là chạy sang ngay.
第二天就坐火车回来了
HSK 2
0:03s
dì èr tiān jiù zuò huǒ chē huí lái leHôm sau lên tàu về luôn.
这还白搭了几张火车票
HSK 6
0:03s
zhè hái bái dā le jǐ zhāng huǒ chē piàoThế là mất toi mấy tờ vé tàu.
那票应该揣在兜里的吧
HSK 7
0:03s
nà piào yīng gāi chuāi zài dōu lǐ de bavé chắc vẫn còn trong túi.